killer bee

killer bee

A beekeeper carefully inspects a hive of killer bees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ong sát thủ: Một dòng ong nguồn gốc từ Brazil vào những năm 1950, được lai tạo giữa một loài ong châu Phi hung dữ ong mật; giữ lại hầu hết các đặc điểm của ong châu Phi; hiện đã lan rộng đến tận phía bắc Texas. Loài ong này nổi tiếng với tính hung hăng khả năng tấn công theo bầy đàn.
    • Nhà đầu ngân hàng: (Nghĩa bóng, tài chính) Một nhà đầu ngân hàng hoặc chuyên gia tư vấn tài chính, người đưa ra các chiến lược để làm cho công ty mục tiêu kém hấp dẫn hơn đối với việc thâu tóm (thường trong bối cảnh chống lại các vụ mua lại thù địch).
dụ sử dụng
  • Ong sát thủ:

    • The killer bee is highly aggressive and can chase a person for over a mile. (Ong sát thủ rất hung hăng có thể đuổi theo một người hơn một dặm.)
    • Farmers in South America are afraid of killer bee attacks. (Nông dânNam Mỹ sợ các cuộc tấn công của ong sát thủ.)
  • Nhà đầu ngân hàng:

    • The company hired a killer bee to devise strategies against the hostile takeover. (Công ty đã thuê một nhà đầu ngân hàng (ong sát thủ) để đưa ra các chiến lược chống lại vụ thâu tóm thù địch.)
    • A killer bee often uses tactics like selling valuable assets or taking on massive debt. (Một nhà đầu ngân hàng (ong sát thủ) thường sử dụng các chiến thuật như bán tài sản giá trị hoặc vay nợ khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a killer bee": Đóng vai trò "ong sát thủ" (trong tài chính), tức là nhà tư vấn chống thâu tóm.

    • The investment bank acted as a killer bee to protect the target company. (Ngân hàng đầu đã đóng vai trò ong sát thủ để bảo vệ công ty mục tiêu.)
  • "killer bee swarm": Bầy ong sát thủ (nghĩa đen) hoặc một nhóm nhà đầu ngân hàng phối hợp chống thâu tóm (nghĩa bóng).

    • A killer bee swarm can be deadly to both humans and animals. (Một bầy ong sát thủ có thể gây chết người cho cả con người động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Killer (adj/tính từ): chết người, sát thủ (mang tính miêu tả).
    • A killer instinct (Bản năng sát thủ).
  • Bee (n/danh từ): con ong.
    • The bee is a beneficial insect. (Con ong một loài côn trùng có ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Africanized bee (n): ong châu Phi hóa (tên gọi khoa học thay thế cho "killer bee" trong nghĩa đen).
  • White knight (n): hiệp sĩ trắng (trong tài chính, chỉ một công ty thân thiện giúp công ty mục tiêu tránh bị thâu tóm thù địch; trái nghĩa với "killer bee").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "killer bee".
Thành ngữ liên quan
  • "to stir up a hornet's nest": Chọc vào tổ ong vò vẽ (gây ra rắc rối lớn, tương tự như việc đối phó với ong sát thủ).
    • Criticizing the local traditions would stir up a killer bee's nest of controversy. (Chỉ trích các truyền thống địa phương sẽ chọc vào tổ ong sát thủ gây tranh cãi.)